sự thư thái
danh từ
1.きばらし 「気晴らし」​​
2.きらく 「気楽」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
TÌNHセイ
KHÍキ、ケ