sự thu thập
1.しゅうしゅう 「収拾」​​
2.しゅうしゅう 「収集」​​
3.しゅざい 「取材」​​
danh từ
4.あつまり 「集まり」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THU,THÂUシュウ
THẬPシュウ、ジュウ
TẬPシュウ
TÀIザイ
THỦシュ