sự thủ tiêu
danh từ
1.かいめつ 「潰滅」 [HỘI DIỆT]​​
2.てっぱい 「撤廃」​​
3.とりけし 「取り消し」​​
4.とりけし 「取消し」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thủ tiêu

1. yêu cầu thủ tiêu
取り消しを求める

Kanji liên quan

TIÊUショウ
HỘIカイ、エ
DIỆTメツ
PHẾハイ
THỦシュ
TRIỆTテツ