sự thừa hưởng
danh từ
1.けいしょう 「継承」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thừa hưởng

1. tđược thừa hưởng từ mẹ
母親から継承される

Kanji liên quan

THỪAショウ
KẾケイ