sự thừa kế từ cha mẹ
câu, diễn đạt
1.おやゆずり 「親譲り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thừa kế từ cha mẹ

1. tính hoang phí của anh ta là được thừa kế từ cha mình
彼の道楽は親譲りだ

Kanji liên quan

THÂNシン
NHƯỢNGジョウ