sự thua lỗ
1.そんしつ 「損失」​​
2.そんもう 「損耗」​​
danh từ
3.そんがい 「損害」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẤTシツ
HAO,HÁOモウ、コウ、カウ
HẠIガイ
TỔNソン