sự thừa nhận
danh từ
1.しょうにん 「承認」​​
2.にんてい 「認定」​​
3.みとめ 「認め」​​
4.りょうしょう 「了承」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LIỄUリョウ
ĐỊNHテイ、ジョウ
THỪAショウ
NHẬNニン