sự thưa thớt
danh từ
1.かんさん 「閑散」​​
2.まばら 「疎ら」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thưa thớt

1. tình trạng giao dịch thưa thớt
取引が閑散とした状態

Kanji liên quan

TÁNサン
NHÀNカン
ソ、ショ