sự thuận lợi
danh từ
1.アドバンテージ​​
2.じゅんちょう 「順調」​​
3.つごう 「都合」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thuận lợi

1. điểm thuận lợi khi có tuổi
年を取ることのアドバンテージ

Kanji liên quan

HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
ĐÔト、ツ
THUẬNジュン
ĐIỀUチョウ