sự thuần nhất
danh từ
1.きんしつ 「均質」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thuần nhất

1. Sản phẩm có tính đồng nhất
均質な製品
2. Bài kiểm tra mang tính thuần nhất.
均質性試験

Kanji liên quan

CHẤTシツ、シチ、チ
QUÂNキン