sự thuận tay trái
danh từ
1.ぎっちょ​​
2.ひだりきき 「左利き」​​
câu, diễn đạt
3.ぎっちょ​​
câu, diễn đạt
4.サウスポー​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TẢサ、シャ
LỢI