sự thức canh đêm
câu, diễn đạt
1.ねずのばん 「寝ずの番」 [TẨM PHIÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thức canh đêm

1. trực đêm
寝ずの番をする

Kanji liên quan

PHIÊNバン
TẨMシン