sự thúc đẩy bán hàng
câu, diễn đạt
1.はんばいそくしん 「販売促進」 [PHIẾN MẠI XÚC TIẾN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MẠIバイ
XÚCソク
PHIẾNハン
TIẾN,TẤNシン