sự thúc đẩy nhanh
câu, diễn đạt
1.うなぎのぼり 「鰻登り」 [MAN ĐĂNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
MANマン、バン