sự thực hiện
1.じっし 「実施」​​
2.すいこう 「遂行」​​
3.ちょうせい 「調製」 [ĐIỀU CHẾ]​​
4.りこう 「履行」​​
5.れいこう 「励行」​​
danh từ
6.しこう 「施行」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thực hiện

1. sự thực hiện nghĩa vụ
義務の履行

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
CHẾセイ
THỰCジツ、シツ
TOẠIスイ
LỆレイ
THI,THÍシ、セ
ĐIỀUチョウ