sự thực hiển nhiên
danh từ
1.あきらかなじじつ 「明らかな事実」 [MINH SỰ THỰC]​​
câu, diễn đạt
2.あきらかなじじつ 「明らかな事実」 [MINH SỰ THỰC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỰCジツ、シツ
SỰジ、ズ
MINHメイ、ミョウ、ミン