sự thức khuya
danh từ
1.つうぎょう 「通暁」​​
2.よいっぱり 「宵っ張り」​​
3.よふかし 「夜更かし」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thức khuya

1. Tôi là người thức khuya dậy muộn.
私は宵っ張りの朝寝坊だ.
2. Ngủ dậy muộn vì thức khuya
宵っ張りの朝寝坊だ
3. thức khuya xem phim
夜更かしして映画を見る

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
DẠ
CANH,CÁNHコウ
TRƯƠNGチョウ
TIÊUショウ
HIỂUギョウ、キョウ