sự thuê
danh từ
1.ちんしゃく 「賃借」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thuê

1. thuê két tiền
金庫を賃借する
2. thuê phòng ở một vài tòa nhà lân cận
近くの数カ所のビルに部屋を賃借する

Kanji liên quan

NHẪMチン
シャク