sự thuê đứt (tàu thuyền, xe cộ
động từ
1.チャーターする​​
câu, diễn đạt
2.チャーターする​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thuê đứt (tàu thuyền, xe cộ

1. thuê nguyên xe buýt du lịch
観光バスを 〜 する