sự thương tiếc
danh từ
1.がいたん 「慨歎」 [KHÁI THÁN]​​
2.ついちょう 「追弔」 [TRUY ĐIẾU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐIẾU,ĐÍCHチョウ
THÁNタン
TRUYツイ
KHÁIガイ