sự thương xót
danh từ
1.あいびん 「哀憫」 [AI MẪN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự thương xót

1. cảm giác thương xót
哀憫の情

Kanji liên quan

MẪNビン、ミン
AIアイ