sự thuyết minh
danh từ
1.しゃくめい 「釈明」​​
2.せつめい 「説明」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MINHメイ、ミョウ、ミン
THUYẾTセツ、ゼイ
THÍCHシャク、セキ