sự thuyết pháp ngoài đường
câu, diễn đạt
1.つじせっぽう 「辻説法」 [TỬ THUYẾT PHÁP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
TỬ
THUYẾTセツ、ゼイ