sự tích hợp
danh từ
1.とうごう 「統合」​​
2.とうごうか 「統合化」 [THỐNG HỢP HÓA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
HÓAカ、ケ
THỐNGトウ