sự tịch thu sung công
câu, diễn đạt
1.ぼっしゅう 「没収」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tịch thu sung công

1. Tịch thu tài sản
財産を没収する

Kanji liên quan

THU,THÂUシュウ
MỘTボツ、モチ、モツ