sự tịch thu tài sản
câu, diễn đạt
1.ていとうながれ 「抵当流れ」 [ĐỂ ĐƯƠNG LƯU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
LƯUリュウ、ル
ĐỂテイ