sự tiếc nuối
danh từ
1.つうこん 「痛恨」​​
2.みれん 「未練」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiếc nuối

1. mang cảm giác tiếc nuối
痛恨の思いを抱く
2. cảm giác tiếc nuối vô hạn
痛恨の思いである
3. đừng nuối tiếc những gì đã qua
過去った事に未練を残すな

Kanji liên quan

VỊ,MÙIミ、ビ
LUYỆNレン
THỐNGツウ
HẬNコン