sự tiến bộ
1.じょうたつ 「上達」​​
danh từ
2.アドバンス​​
3.しんぽ 「進歩」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiến bộ

1. tiến bộ nhanh
〜が早い

Kanji liên quan

BỘホ、ブ、フ
TIẾN,TẤNシン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
ĐẠTタツ、ダ