sự tiến lên
danh từ
1.じょうしょう 「上昇」​​
2.しんしゅつ 「進出」​​
3.ぜんしん 「前進」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
TIỀNゼン
TIẾN,TẤNシン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
THĂNGショウ