sự tiện nghi
danh từ
1.べんぎ 「便宜」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiện nghi

1. Sự tiện lợi của thông tin.
交通の便宜
2. Mọi tiện lợi trong cuộc sống.
生活上のあらゆる便宜

Kanji liên quan

TIỆNベン、ビン
NGHI