sự tiến triển
danh từ
1.こうじょう 「向上」​​
2.じょうたつ 「上達」​​
3.しんこう 「進行」​​
4.しんてん 「進展」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiến triển

1. tiến triển nhanh
進行が早い

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
TIẾN,TẤNシン
HƯỚNGコウ
TRIỂNテン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
ĐẠTタツ、ダ