sự tiến triển vững chắc
câu, diễn đạt
1.にっしんげっぽ 「日進月歩」 [NHẬT TIẾN NGUYỆT BỘ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGUYỆTゲツ、ガツ
BỘホ、ブ、フ
TIẾN,TẤNシン
NHẬTニチ、ジツ