sự tiếp cận
1.せっきん 「接近」​​
danh từ
2.アプローチ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiếp cận

1. tiếp cận vào từ 3 mặt của một vấn đề
3方面からのアプローチ
2. cách tiếp cận chiến lược vào ~
〜への戦略的アプローチ
3. cách tiếp cận thường gặp
しばしば用いられるアプローチ
4. cách tiếp cận bán hàng
セールス・アプローチ
5. cách tiếp cận kiểu hướng thị trường
〜への市場先導型アプローチ

Kanji liên quan

CẬNキン、コン
TIẾPセツ、ショウ