sự tiếp xúc trực tiếp
câu, diễn đạt
1.ちょくせつせっしょく 「直接接触」 [TRỰC TIẾP TIẾP XÚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiếp xúc trực tiếp

1. sự truyền nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp
直接接触感染
2. cho phép tiếp xúc (trực tiếp) người với người
人と人との(直接)接触を認める

Kanji liên quan

TRỰCチョク、ジキ、ジカ
XÚCショク
TIẾPセツ、ショウ