sự tiết lộ
danh từ
1.こうがい 「口外」 [KHẨU NGOẠI]​​
2.ディスクロージャー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiết lộ

1. không tiết lộ với người khác
〜を他人に口外しない
2. tôi đã cấm anh ta không được tiết lộ về điều này
そのことを誰にも口外しないよう彼にくぎを刺した
3. không được tiết lộ về vụ việc này
この件は口外しないでください
4. không bị tiết lộ
口外されていない

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
NGOẠIガイ、ゲ