sự tiết lộ bí mật
câu, diễn đạt
1.ひみつろうせつ 「秘密漏洩」 [BÍ MẬT LẬU TIẾT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬUロウ
TIẾTエイ、セツ
MẬTミツ