sự tiệt trùng
danh từ
1.ていおんさっきん 「低温殺菌」 [ĐÊ ÔN SÁT KHUẨN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐÊテイ
SÁTサツ、サイ、セツ
ÔNオン
KHUẨNキン