sự tiêu chuẩn hóa
câu, diễn đạt
1.ひょうじゅんか 「標準化」 [TIÊU CHUẨN HÓA]​​
2.ひょうてい 「標定」 [TIÊU ĐỊNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiêu chuẩn hóa

1. tiêu chuẩn hóa bản đồ
地図の標定
2. tiêu chuẩn hóa văn bản
テキスト標準化
3. sự tiêu chuẩn hóa hệ thống
システムの標準化

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
CHUẨNジュン
TIÊU, PHIẾUヒョウ
HÓAカ、ケ