sự tiêu thụ
danh từ
1.しょうひ 「消費」​​
2.しょうもう 「消耗」​​
3.ひしょう 「費消」 [PHÍ TIÊU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tiêu thụ

1. điện năng tiêu thụ
〜電力

Kanji liên quan

TIÊUショウ
HAO,HÁOモウ、コウ、カウ
PHÍ