sự tìm công ăn việc làm
danh từ
1.きゅうしょく 「求職」​​
câu, diễn đạt
2.きゅうしょく 「求職」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỨCショク、ソク
CẦUキュウ、グ