sự tìm kiếm
1.そうさく 「捜索」​​
danh từ
2.シーク​​
3.たんきゅう 「探究」​​
4.たんさく 「探索」​​
5.たんち 「探知」​​
6.ついきゅう 「追求」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tìm kiếm

1. sự tìm kiếm những mục tiêu có khả năng đạt được
達成可能な目標の追求
2. Anh ấy vẫn đang tìm kiếm những nguyên nhân có thể gây ra bệnh ung thư.
彼は癌(がん)の原因を探究している.
3. Máy radar / máy tìm kiếm sóng điện từ
電波探知機
4. sự tìm kiếm tri thức
知識の追求

Kanji liên quan

TRUYツイ
SƯUソウ、シュ、シュウ
SÁCH,TÁCサク
CỨUキュウ、ク
TRI
CẦUキュウ、グ
THÁMタン