sự tin tưởng
danh từ
1.かくしん 「確信」​​
2.しょしん 「所信」​​
3.しんにん 「信任」​​
4.しんねん 「信念」​​
5.しんよう 「信用」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tin tưởng

1. sự tin tưởng của người tiêu dùng
消費者の確信

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
NIỆMネン
SỞショ
XÁCカク、コウ
NHIỆMニン
TÍNシン