sự tinh khiết
1.せいじょう 「清浄」 [THANH TỊNH]​​
danh từ
2.じゅんすい 「純粋」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THUẦNジュン
THANHセイ、ショウ、シン
TỊNHジョウ、セイ
TÚYスイ