sự tĩnh lặng
danh từ
1.せいしゅく 「静粛」​​
2.なぎ 「凪」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tĩnh lặng

1. Hôm nay biển lặng
今日はいいなぎだ.

Kanji liên quan

TĨNHセイ、ジョウ
TÚCシュク、スク