sự tinh luyện mới
câu, diễn đạt
1.しんえい 「新鋭」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tinh luyện mới

1. máy bay chiến đấu tinh nhuệ mới
新鋭戦闘機
2. phát triển loại xe tăng tinh nhuệ mới
新鋭戦車を開発する

Kanji liên quan

NHUỆ,DUỆエイ
TÂNシン