sự tĩnh mịch
danh từ
1.さび 「寂」​​
2.しんかん 「森閑」​​
3.ほとけ 「仏」 [PHẬT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tĩnh mịch

1. đêm khuya tĩnh mịch
仏の夜

Kanji liên quan

PHẬTブツ、フツ
SÂMシン
NHÀNカン
TỊCHジャク、セキ