sự tỉnh ngủ
danh từ
1.ねざめ 「寝覚め」 [TẨM GIÁC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tỉnh ngủ

1. tỉnh dậy lại nghĩ đến những điều trăn trở
寝覚めが悪い思いをさせる

Kanji liên quan

GIÁCカク
TẨMシン