sự tính nhẩm
danh từ
1.あんざん 「暗算」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tính nhẩm

1. trả lời kết quả bằng cách tính nhẩm
〜 で答える

Kanji liên quan

TOÁNサン
ÁMアン