sự tinh thông
danh từ
1.せいつう 「精通」​​
2.たいとく 「体得」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TINHセイ、ショウ、シヤウ
THÔNGツウ、ツ
ĐẮCトク
THỂタイ、テイ