sự tính toán lạm phát
danh từ
1.インフレーションかいけい 「インフレーション会計」​​
câu, diễn đạt
2.インフレーションかいけい 「インフレーション会計」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự tính toán lạm phát

1. Lợi nhuận trước khi điều chỉnh tính lạm phát
インフレーション会計調整前利益
2. Nhập môn tính lạm phát
インフレーション会計入門

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
KẾケイ